cong cóc

adj
  1. Silent
    • bỏ đi vài hôm lại cong cóc về
      he went away for a few days, then silently came back

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cong cóc"

cong cóc
Sau buổi cãi nhau, anh ấy cong cóc ra về mà chẳng nói lời nào.